Bia
voi
bo
One phone on the table — or one in each hand.
Một điện thoại trên bàn — hoặc mỗi người một máy.
One phone · Một máy
— two phones · hai máy —
My language · Ngôn ngữ của tôi
English
Tiếng Việt
Start · Tạo phiên
Join · Vào
Cancel · Hủy
Playback · Phát âm thanh
On release · Khi thả nút
debug log
Giữ để nói tiếng Việt
Vietnamese → English
Hold to speak English
English → Vietnamese